Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo giá trị vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể xuất hiện trong nhiều danh mục.
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
# | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Giá trị VHTT | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Nền tảng hợp đồng thông minh
|
0.3% | 4.2% | 7.9% | 746 |
|
||||
2 |
Lớp 1 (L1)
|
0.3% | 4.3% | 8.0% | 371 |
|
||||
3 |
Proof of Work (PoW)
|
0.2% | 4.2% | 7.8% | 174 |
|
||||
4 |
Proof of Stake (PoS)
|
0.5% | 4.1% | 8.6% | 162 |
|
||||
5 |
World Liberty Financial Portfolio
|
0.2% | 3.2% | 7.5% | 16 |
|
||||
6 |
Made in USA
|
0.5% | 4.5% | 6.0% | 299 |
|
||||
7 |
Alleged SEC Securities
|
0.4% | 3.6% | 4.3% | 42 |
|
||||
8 |
USD Stablecoin
|
0.0% | 0.3% | 2.0% | 178 |
|
||||
9 |
Stablecoin
|
0.2% | 0.3% | 2.0% | 357 |
|
||||
10 |
Fiat-backed Stablecoin
|
0.1% | 0.4% | 2.1% | 160 |
|
||||
11 |
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.3% | 3.1% | 3.1% | 128 |
|
||||
12 |
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.5% | 4.5% | 10.6% | 1401 |
|
||||
13 |
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
|
0.3% | 3.1% | 2.3% | 69 |
|
||||
14 |
Token Liquid Staking
|
0.4% | 4.1% | 8.9% | 232 |
|
||||
15 |
Liquid Staking
|
0.2% | 4.3% | 9.5% | 260 |
|
||||
16 |
Token được đảm bảo bằng tài sản
|
0.5% | 4.0% | 9.2% | 391 |
|
||||
17 |
Token được bao bọc
|
0.4% | 4.1% | 9.3% | 490 |
|
||||
18 |
Meme
|
0.9% | 4.4% | 10.1% | 5384 |
|
||||
19 |
Governance
|
0.7% | 4.3% | - | 163 |
|
||||
20 |
Real World Assets (RWA)
|
0.0% | 5.6% | 11.2% | 647 |
|
||||
21 |
Liquid Staked ETH
|
0.0% | 4.1% | 10.7% | 34 |
|
||||
22 |
Dog-Themed
|
1.2% | 4.1% | 10.6% | 573 |
|
||||
23 |
4chan-Themed
|
1.1% | 4.3% | 12.0% | 61 |
|
||||
24 |
Made in China
|
0.3% | 1.9% | 7.8% | 14 |
|
||||
25 |
Elon Musk-Inspired
|
1.2% | 4.0% | 10.4% | 110 |
|
||||
26 |
Cơ sở hạ tầng
|
0.3% | 7.1% | 11.5% | 206 |
|
||||
27 |
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
|
0.6% | 4.3% | 15.9% | 360 |
|
||||
28 |
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.7% | 4.9% | 10.5% | 1201 |
|
||||
29 |
Index Coop Defi Index
|
0.0% | 3.9% | 13.0% | 10 |
|
||||
30 |
Bridged-Tokens
|
0.2% | 1.6% | 2.7% | 532 |
|
||||
31 |
Restaking
|
0.8% | 4.4% | 11.2% | 71 |
|
||||
32 |
BTC mã hóa
|
0.4% | 3.2% | 4.8% | 15 |
|
||||
33 |
RWA Protocol
|
0.0% | 7.6% | 13.0% | 69 |
|
||||
34 |
Binance Launchpool
|
1.1% | 6.0% | 13.8% | 59 |
|
||||
35 |
Chain Abstraction
|
0.1% | 8.1% | 13.4% | 10 |
|
||||
36 |
Liquid Restaking Tokens
|
0.1% | 4.3% | 10.4% | 40 |
|
||||
37 |
Dự ngôn
|
0.3% | 8.5% | 11.3% | 53 |
|
||||
38 |
Cross-chain Communication
|
0.1% | 8.1% | 13.3% | 62 |
|
||||
39 |
Khai thác lợi suất
|
0.2% | 3.4% | 12.1% | 200 |
|
||||
40 |
DePIN
|
0.7% | 4.8% | 9.8% | 242 |
|
||||
41 |
Lớp 2 (L2)
|
0.8% | 6.5% | 12.8% | 128 |
|
||||
42 |
NFT
|
0.7% | 5.6% | 12.0% | 553 |
|
||||
43 |
Binance Alpha Spotlight
|
0.7% | 3.5% | 10.2% | 201 |
|
||||
44 |
Bridged Stablecoin
|
0.1% | 0.2% | 10.0% | 224 |
|
||||
45 |
Synthetic Dollar
|
0.0% | 0.1% | 3.5% | 10 |
|
||||
46 |
Perpetuals
|
0.7% | 3.4% | 19.7% | 72 |
|
||||
47 |
Trò chơi (GameFi)
|
0.7% | 4.6% | 0.5% | 916 |
|
||||
48 |
Ether.fi Ecosystem
|
0.6% | 4.5% | 11.3% | 4 |
|
||||
49 |
Yield-Bearing Stablecoin
|
0.1% | 1.5% | 2.6% | 41 |
|
||||
50 |
Directed Acyclic Graph (DAG)
|
0.6% | 5.9% | 11.8% | 14 |
|
||||
51 |
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
|
0.6% | 5.8% | 15.0% | 78 |
|
||||
52 |
Bridged USDT
|
0.0% | 0.2% | 12.6% | 93 |
|
||||
53 |
Bitcoin Fork
|
0.7% | 5.0% | 11.4% | 6 |
|
||||
54 |
Solana Meme
|
0.8% | 5.2% | 12.6% | 1659 |
|
||||
55 |
Layer 0 (L0)
|
0.7% | 5.4% | 9.5% | 14 |
|
||||
56 |
Cho vay/mượn
|
0.1% | 2.2% | 10.4% | 162 |
|
||||
57 |
Liquid Staked SOL
|
0.4% | 5.4% | 2.6% | 33 |
|
||||
58 |
Crypto-backed Stablecoin
|
0.0% | 0.2% | 6.5% | 93 |
|
||||
59 |
Tiền ẩn danh
|
0.2% | 3.1% | 4.2% | 74 |
|
||||
60 |
Stablecoin Protocol
|
1.6% | 4.4% | 15.0% | 56 |
|
||||
61 |
Chơi để kiếm tiền
|
0.6% | 5.6% | 11.9% | 289 |
|
||||
62 |
Binance Launchpad
|
0.7% | 5.2% | 14.1% | 38 |
|
||||
63 |
Rollup
|
1.0% | 6.7% | 18.1% | 30 |
|
||||
64 |
Vũ trụ ảo
|
1.0% | 5.4% | 11.4% | 174 |
|
||||
65 |
AI Agents
|
0.5% | 6.0% | 13.7% | 528 |
|
||||
66 |
Zero Knowledge (ZK)
|
1.0% | 5.8% | 15.3% | 79 |
|
||||
67 |
Frog-Themed
|
0.9% | 4.5% | 15.7% | 152 |
|
||||
68 |
The Boy’s Club
|
0.8% | 4.2% | 16.1% | 223 |
|
||||
69 |
Data Availability
|
0.8% | 5.5% | 11.5% | 15 |
|
||||
70 |
Các sản phẩm mã hóa
|
0.2% | 0.7% | 6.3% | 378 |
|
||||
71 |
Trump-Affiliated
|
0.2% | 3.2% | - | 4 |
|
||||
72 |
Lưu trữ
|
0.6% | 4.5% | 11.2% | 45 |
|
||||
73 |
Gaming Blockchains
|
0.6% | 5.2% | 13.0% | 38 |
|
||||
74 |
Internet vạn vật (IOT)
|
0.6% | 4.4% | 6.1% | 25 |
|
||||
75 |
Binance-Peg Tokens
|
0.3% | 3.9% | 9.2% | 20 |
|
||||
76 |
Pump.fun Ecosystem
|
0.7% | 7.9% | 15.3% | 2186 |
|
||||
77 |
Nền tảng huy động vốn
|
0.7% | 4.5% | 1.9% | 197 |
|
||||
78 |
Danh tính
|
0.8% | 5.1% | 9.8% | 45 |
|
||||
79 |
Binance HODLer Airdrops
|
1.2% | 4.8% | 14.3% | 18 |
|
||||
80 |
Optimism Superchain Ecosystem
|
0.8% | 5.4% | 10.5% | 18 |
|
||||
81 |
AI Agent Launchpad
|
0.8% | 6.1% | 14.5% | 130 |
|
||||
82 |
Airdropped Tokens by NFT Projects
|
0.4% | 7.5% | 2.2% | 13 |
|
||||
83 |
Mobile Mining
|
1.7% | 1.1% | 0.7% | 6 |
|
||||
84 |
Phái sinh
|
0.9% | 5.2% | 13.5% | 120 |
|
||||
85 |
Token quản trị Liquid Staking
|
0.5% | 4.3% | 10.5% | 41 |
|
||||
86 |
Tokenized Commodities
|
0.2% | 0.6% | 1.8% | 32 |
|
||||
87 |
Gaming Utility Token
|
0.7% | 4.8% | 11.5% | 130 |
|
||||
88 |
Phân tích
|
0.3% | 6.1% | 9.7% | 161 |
|
||||
89 |
AI Meme
|
0.5% | 8.3% | 11.9% | 431 |
|
||||
90 |
Vàng mã hóa
|
0.0% | 0.7% | 2.0% | 19 |
|
||||
91 |
Bridged USDC
|
0.1% | 0.1% | 0.3% | 134 |
|
||||
92 |
SideChain
|
0.7% | 4.5% | 12.1% | 21 |
|
||||
93 |
Payment Solutions
|
0.8% | 5.0% | 15.1% | 58 |
|
||||
94 |
Bridged WETH
|
0.5% | 3.0% | 8.8% | 72 |
|
||||
95 |
Dex Aggregator
|
1.0% | 4.6% | 8.0% | 30 |
|
||||
96 |
Liquid Staked BTC
|
0.1% | 4.1% | 7.1% | 7 |
|
||||
97 |
Token LP
|
0.2% | 2.0% | 0.5% | 11 |
|
||||
98 |
IP
|
0.8% | 1.8% | 10.9% | 7 |
|
||||
99 |
Ví
|
0.2% | 4.6% | 9.6% | 73 |
|
||||
100 |
Cat-Themed
|
0.4% | 6.6% | 16.1% | 409 |
|
Hiển thị 1 đến 100 trong số 599 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
---|---|---|
Tất cả danh mục
|
3.2%
|
$3.822.553.967.328
|
Stablecoin
|
0.3%
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
3.0%
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
4.5%
|
|
Meme
|
4.4%
|
|
Real World Assets (RWA)
|
5.6%
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
4.9%
|
|
Lớp 2 (L2)
|
6.5%
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
4.6%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Tài chính phi tập trung (DeFi), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.