Tiền ảo: 17.839
Sàn giao dịch: 1.463
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,4T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 49,766B $
Gas: 0.135 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Tokenized Commodities hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Tokenized Commodities hôm nay là $6 Tỷ, thay đổi -0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$5.892.602.616
Vốn hóa 0.5%
$209.862.229
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
38 XAUT
Tether Gold
XAUT
Mua
$4.643,25 0.0% 0.2% 3.4% 8.5% $141.226.819 $2.598.822.648 $3.286.249.111 0.79 tether gold (XAUT) 7d chart
39 PAXG
PAX Gold
PAXG
Mua
$4.656,80 0.1% 0.1% 3.5% 9.0% $50.226.293 $2.394.358.659 $2.394.358.659 1.0 pax gold (PAXG) 7d chart
116 KAU
Kinesis Gold
KAU
Mua
$147,02 0.0% 2.4% 1.8% 10.9% $40.943,62 $350.823.624 $350.823.624 1.0 kinesis gold (KAU) 7d chart
144 KAG
Kinesis Silver
KAG
$69,70 0.0% 2.5% 0.9% 16.5% $89.277,87 $263.262.480 $263.262.480 1.0 kinesis silver (KAG) 7d chart
291 PGOLD
Pleasing Gold
PGOLD
Mua
$4.474,82 - - - - $0,00 $87.281.298 $87.281.298 1.0 pleasing gold (PGOLD) 7d chart
325 XAUM
Matrixdock Gold
XAUM
$4.619,96 0.0% 0.1% 2.6% 9.0% $59.991,63 $74.134.607 $74.134.607 1.0 matrixdock gold (XAUM) 7d chart
XAUT0
Tether Gold Tokens
XAUT0
$4.638,16 0.0% 0.1% 3.4% 8.7% $533.114 $71.737.406 $71.737.406 1.0 tether gold tokens (XAUT0) 7d chart
600 SLVON
iShares Silver Trust (Ondo Tokenized Stock)
SLVON
$65,85 0.1% 0.1% 4.4% 12.0% $1.910.223 $32.087.501 $32.087.501 1.0 ishares silver trust (ondo tokenized stock) (SLVON) 7d chart
714 VEREM
Verified Emeralds
VEREM
$10,05 0.0% 0.5% 16.8% 39.0% $4.700.672 $25.130.191 $502.603.891 0.05 verified emeralds (VEREM) 7d chart
722 GGBR
Goldfish Gold
GGBR
$4,67 0.0% 0.4% 3.8% 8.3% $253.160 $24.634.531 $116.768.056 0.21 goldfish gold (GGBR) 7d chart
1263 XU3O8
Uranium
XU3O8
$5,29 0.1% 0.2% 1.1% 1.4% $2.134.660 $8.471.131 $8.471.131 1.0 uranium (XU3O8) 7d chart
1353 DGLD
Gold Token SA DGLD Tokenized Gold
DGLD
$4.620,34 0.0% 0.1% 1.9% 56.4% $158,29 $7.409.583 $7.409.583 1.0 gold token sa dgld tokenized gold (DGLD) 7d chart
1461 VNXAU
VNX Gold
VNXAU
$146,79 0.2% 0.7% 5.3% 7.9% $4.593,46 $6.326.606 $6.326.606 1.0 vnx gold (VNXAU) 7d chart
1529 CGO
Comtech Gold
CGO
$148,90 0.0% 0.0% 4.1% 9.3% $983.381 $5.807.185 $5.807.185 1.0 comtech gold (CGO) 7d chart
2009 GOLDAO
Gold DAO
GOLDAO
$0,004116 2.7% 6.0% 1.7% 12.2% $301,63 $2.789.243 $2.789.243 1.0 gold dao (GOLDAO) 7d chart
2104 ARW
Arowana
ARW
$0,1351 0.4% 18.8% 38.6% 48.3% $206.904 $2.504.367 $67.544.972 0.04 arowana (ARW) 7d chart
2141 XAGM
Matrixdock Silver
XAGM
$72,68 0.3% 0.3% 2.8% - $102,23 $2.397.696 $2.397.696 1.0 matrixdock silver (XAGM) 7d chart
2182 XNK
Kinka
XNK
$4.677,32 0.0% 0.0% 4.1% 8.3% $79.336,70 $2.254.404 $2.254.404 1.0 kinka (XNK) 7d chart
2365 PALM
Palm Economy
PALM
$0,0001778 0.5% 1.4% 16.3% 31.0% $606,46 $1.786.705 $8.880.111 0.2 palm economy (PALM) 7d chart
3122 GLDT
Gold Token
GLDT
$1,34 0.6% 2.6% 5.1% 12.2% $752,18 $797.857 $797.857 1.0 gold token (GLDT) 7d chart
3630 CPERR
Copper rStock
CPERR
$36,25 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $13,67 $494.556 $494.556 1.0 copper rstock (CPERR) 7d chart
3684 GIFT
GIFT
GIFT
$0,1507 12.1% 0.8% 4.5% 8.1% $45.464,06 $473.267 $473.267 1.0 gift (GIFT) 7d chart
4407 SLVR
Silver rStock
SLVR
$79,90 0.6% 0.6% 0.6% 0.4% $161,39 $257.116 $257.116 1.0 silver rstock (SLVR) 7d chart
5461 PPLTR
Platinum rStock
PPLTR
$208,24 - - - - $13,11 $119.319 $119.319 1.0 platinum rstock (PPLTR) 7d chart
6182 PALLR
Palladium rStock
PALLR
$159,88 - - - - $10,30 $74.816,20 $74.816,20 1.0 palladium rstock (PALLR) 7d chart
6379 GLDR
Gold rStock
GLDR
$480,83 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $1,06 $66.802,91 $66.802,91 1.0 gold rstock (GLDR) 7d chart
7493 AGRI
AgriDex
AGRI
$0,0001714 2.8% 15.1% 48.9% 94.4% $11.607,64 $36.055,86 $171.375 0.21 agridex (AGRI) 7d chart
PAXG
Eureka Bridged PAX Gold (Terra)
PAXG
Mua
$5.253,69 - - - - $107,58 $34.255,17 $34.418,76 1.0 eureka bridged pax gold (terra) (PAXG) 7d chart
12466 ONSS
Token Teknoloji A.Ş. ONS Silver
ONSS
$73,14 0.0% 0.1% 4.5% 12.0% $6.392,12 $365,69 $365,69 1.0 token teknoloji a.ş. ons silver (ONSS) 7d chart
GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$4.696,82 0.0% 0.4% 4.2% - $0,00 - $9.220.083 streamex gldy (GLDY) 7d chart
QGOLD
Quorium
QGOLD
$4.652,15 0.1% 0.1% 3.4% 8.5% $264.221 - $2.666.994.826 quorium (QGOLD) 7d chart
GRAMG
Gram Gold
GRAMG
$150,53 0.0% 0.0% 4.0% 7.9% $2.746,40 - $7.225,27 gram gold (GRAMG) 7d chart
GRAMS
Gram Silver
GRAMS
$2,34 0.0% 0.3% 4.3% 11.8% $6.509,85 - $8.554.042 gram silver (GRAMS) 7d chart
UGOLD
UGOLD Inc. [OLD]
UGOLD
$4.473,67 - - - - $7.067.010 - $14.383.170.160 ugold inc. [old] (UGOLD) 7d chart
GDC
Green Dollar Coin
GDC
$0,009996 - - - - $422,16 - - green dollar coin (GDC) 7d chart
BIGOD
Bingold
BIGOD
$61.683,10 - - - - $1,07 - $154.207.756.875 bingold (BIGOD) 7d chart
JPGC
JP Gold Coin
JPGC
$149,81 0.0% 0.0% 3.2% 10.4% $29,96 - $1.584.395.352 jp gold coin (JPGC) 7d chart
ONSG
Token Teknoloji A.Ş. ONS Gold
ONSG
$4.675,85 0.0% 0.1% 3.7% 8.3% $6.215,95 - $467.585 token teknoloji a.ş. ons gold (ONSG) 7d chart
EMRLD
The Emerald Company
EMRLD
$0,00009772 0.3% 0.4% 0.9% 13.4% $10,44 - $97.715,66 the emerald company (EMRLD) 7d chart
PPLT.D
Dinari PPLT
PPLT.D
- - - - - - - - dinari pplt (PPLT.D) 7d chart
PALL.D
Dinari PALL
PALL.D
- - - - - - - - dinari pall (PALL.D) 7d chart
IBIT.D
Dinari IBIT
IBIT.D
- - - - - - - - dinari ibit (IBIT.D) 7d chart
THGOLD
thGOLD
THGOLD
- - - - - - - - thgold (THGOLD) 7d chart
GLD.D
Dinari GLD
GLD.D
- - - - - - - - dinari gld (GLD.D) 7d chart
ETHE.D
Dinari ETHE
ETHE.D
- - - - - - - - dinari ethe (ETHE.D) 7d chart
ARKB.D
Dinari ARKB
ARKB.D
- - - - - - - - dinari arkb (ARKB.D) 7d chart
TGLD
Tenbin Gold
TGLD
- - - - - - - - tenbin gold (TGLD) 7d chart
TER
TER
TER
- - - - - - - - ter (TER) 7d chart
STBLG
STBL Gold
STBLG
- - - - - - - - stbl gold (STBLG) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Danh mục Tokenized Commodities
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Tokenized Commodities
0.5%
$5.892.602.616
Vàng mã hóa
0.3%
Tokenized Silver
3.3%
Tất cả Tokenized Commodities
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Tokenized Commodities hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Tokenized Commodities chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Tokenized Commodities theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.